khổ người
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng vóc, tầm vóc của con người: Chỉ hình thể bên ngoài của một người, bao gồm các đặc điểm như chiều cao, độ lớn, nhỏ, gầy, mập.
- Kích thước tổng thể của cơ thể: Mô tả tổng quan về vóc dáng, tầm vóc của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có khổ người cao lớn, rất phù hợp với công việc vận động viên.
- Chiếc áo này được may theo khổ người châu Âu nên hơi rộng với người Việt.
- Cô ấy sở hữu khổ người nhỏ nhắn, thanh mảnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khổ người tầm thước": chỉ dáng người cân đối, vừa phải, không quá cao to cũng không quá nhỏ bé.
- Ông ấy tuy không cao nhưng có khổ người tầm thước, trông rất khỏe khoắn.
Biến thể và từ gần giống
- Vóc dáng (danh từ): hình thể, dáng người. (Gần nghĩa, thường dùng thay thế).
- Tầm vóc (danh từ): vóc dáng và tư thế, thường hàm ý đánh giá về sự bệ vệ, oai vệ.
- Thân hình (danh từ): chỉ phần thân thể, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
Từ đồng nghĩa
- Vóc người: dáng vóc của con người.
- Dáng người: hình dáng bên ngoài của cơ thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khổ người" thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về việc may mặc, lựa chọn trang phục, hoặc mô tả đặc điểm hình thể một cách khách quan.
- Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng để đánh giá ngoại hình một cách thiếu tế nhị.
- Dáng vóc cao, thấp, to, bé... của thân người: Khổ người tầm thước.